GVCN : Nguyễn Tuấn Anh

 

STT

MSSV

HO

TEN

TENLOP

Ghi chu

1

20400004

Hoàng Trần Vĩnh

An

CK04LHT1

 

2

20400276

Đinh Thành

Công

CK04LHT1

 

3

20400378

Nguyễn Huy

Du

CK04LHT1

 

4

20404100

Trần Tiên

Dung

CK04LHT1

 

5

20400405

Nguyễn

Duy

CK04LHT1

 

6

20400430

Trần Ngọc

Duy

CK04LHT1

 

7

20400759

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

CK04LHT1

 

8

20400743

Hoàng Ly

Hạ

CK04LHT1

 

9

20400744

Huỳnh Minh

Hạnh

CK04LHT1

 

10

20404167

Huỳnh Gia

CK04LHT1

 

11

20400787

Nguyễn Chí

Hiếu

CK04LHT1

 

12

20400791

Nguyễn Thị Ngọc

Hiếu

CK04LHT1

 

13

20400798

Phạm Trọng

Hiếu

CK04LHT1

 

14

20400858

Lê Thúc

Hoàng

CK04LHT1

 

15

20404261

Lữ Sỹ

Hùng

CK04LHT1

 

16

20400959

Ngô Hải

Huy

CK04LHT1

 

17

20401108

Lê Nguyễn Ngọc

Hy

CK04LHT1

 

18

20401228

Đinh Tấn

Khỏe

CK04LHT1

 

19

20404313

Nguyễn Ngọc

Kim

CK04LHT1

 

20

20401267

Nguyễn Thiên

Kim

CK04LHT1

 

21

20401333

Nguyễn Thị

Liễu

CK04LHT1

 

22

20401399

Nguyễn Hoàng

Long

CK04LHT1

 

23

20404338

Nguyễn Hoàng

Long

CK04LHT1

 

24

20404339

Nguyễn Hữu

Long

CK04LHT1

 

25

20404342

Vũ Đình

Long

CK04LHT1

 

26

20401434

Bùi Đức

Luân

CK04LHT1

 

27

20401441

Nguyễn Minh

Luân

CK04LHT1

 

28

20401478

Nguyễn Thị Viết

CK04LHT1

 

29

20401514

Dương Quang

Minh

CK04LHT1

 

30

20401579

Ngô Quang

Nam

CK04LHT1

 

31

20404400

Trần Bảo

Nguyên

CK04LHT1

 

32

20401812

Huỳnh Minh

Nhựt

CK04LHT1

 

33

20400549

Lê Gia

Điền

CK04LHT1

 

34

20404420

Nguyễn Hữu

Phi

CK04LHT1

 

35

20401978

Hồ Linh

Phước

CK04LHT1

 

36

20401980

Lê Đạt

Phước

CK04LHT1

 

37

20402089

Bùi Duy

Quyền

CK04LHT1

 

38

20402274

Lu Tùng

Thanh

CK04LHT1

 

39

20402291

Trịnh Hoàng Thiên

Thanh

CK04LHT1

 

40

20402367

Nguyễn Thanh

Thảo

CK04LHT1

 

41

20404582

Ngô Văn

Thiết

CK04LHT1

 

42

20402629

Đỗ Thị Kim

Tiền

CK04LHT1

 

43

20403050

Hồ Văn

Tước

CK04LHT1

 

44

20402844

Vũ Bảo

Trung

CK04LHT1

 

45

20403192

Lê Hoài

CK04LHT1

 

46

20400002

Đặng Khiết

An

CK04LHT2

 

47

20400050

Nguyễn Ngọc

Anh

CK04LHT2

 

48

20400111

Nguyễn Hoàng

Bách

CK04LHT2

 

49

20400206

Đào Đăng

Cảnh

CK04LHT2

 

50

20404054

Cao Văn

Chanh

CK04LHT2

 

51

20400280

Nguyễn Hữu

Công

CK04LHT2

 

52

20400302

Đỗ Quang

Cường

CK04LHT2

 

53

20400504

Trần Công

Dứt

CK04LHT2

 

54

20400825

Đào Xuân

Hiệp

CK04LHT2

 

55

20400921

Trương Nhựt

Hồng

CK04LHT2

 

56

20400846

Lê Minh

Hoàn

CK04LHT2

 

57

20400863

Nguyễn Duy

Hoàng

CK04LHT2

 

58

20401063

Hoàng Việt

Hưng

CK04LHT2

 

59

20400960

Nguyễn Anh

Huy

CK04LHT2

 

60

20404249

Đặng Văn

Huynh

CK04LHT2

 

61

20401122

Nguyễn Ngọc

Khang

CK04LHT2

 

62

20401445

Phạm Thành

Luân

CK04LHT2

 

63

20401504

Phạm Thế

Mẫn

CK04LHT2

 

64

20401552

Trần

Minh

CK04LHT2

 

65

20401669

Hoàng Thị Bảo

Ngọc

CK04LHT2

 

66

20401685

Tô Thị Kim

Ngọc

CK04LHT2

 

67

20401738

Cao Hồng

Nhãn

CK04LHT2

 

68

20400567

Trần Đức

Đoan

CK04LHT2

 

69

20402030

Phạm Duy

Quang

CK04LHT2

 

70

20402072

Nguyễn Văn

Quốc

CK04LHT2

 

71

20402168

Nguyễn Minh

Sơn

CK04LHT2

 

72

20402198

Nguyễn Hữu

Tài

CK04LHT2

 

73

20404511

Võ Anh

Tài

CK04LHT2

 

74

20402410

Nguyễn Hoàng

Thắng

CK04LHT2

 

75

20402277

Mai Chí

Thanh

CK04LHT2

 

76

20404546

Nguyễn Xuân

Thành

CK04LHT2

 

77

20402433

Biện Công

Thế

CK04LHT2

 

78

20404627

Nguyễn Hoàng

Tiến

CK04LHT2

 

79

20404656

Lê Thị

Trâm

CK04LHT2

 

80

20402887

Bùi Thanh

Tuấn

CK04LHT2

 

81

20402894

Đinh Văn

Tuấn

CK04LHT2

 

82

20402931

Nguyễn Quốc

Tuấn

CK04LHT2

 

83

20404721

Phan Minh

Tuấn

CK04LHT2

 

84

20404722

Phan Ngô Minh

Tuấn

CK04LHT2

 

85

20404730

Phạm Ngọc

CK04LHT2

 

86

20403124

Hoàng Quốc

Việt

CK04LHT2

 

87

20403218

Phạm Hoài

CK04LHT2

 

88

20403219

Phạm Trần

CK04LHT2

 

 

Go to top