GVCN: Phan T Mai Ha

 

TT

Mã SV

Họ lót SV

Tên SV

Ngày sinh

Tên lớp

1

20500007

Nguyễn Phước

An

220387

CK05LHT1

2

20500170

Đỗ Văn

Bắc

020487

CK05LHT1

3

20500291

Cao Văn

Chua

010185

CK05LHT1

4

20500301

Bùi Nguyễn Hoàng

Chương

220187

CK05LHT1

5

20500379

Võ Bá

Danh

040987

CK05LHT1

6

20500401

Hồ Thị Phương

Dung

251286

CK05LHT1

7

20500415

Cao Phương

Duy

201087

CK05LHT1

8

20500447

Phan Ngọc Xuân

Duy

060287

CK05LHT1

9

20500461

Trương Phúc

Duy

250783

CK05LHT1

10

20500539

Phạm Minh

Dương

090986

CK05LHT1

11

20500484

Lê Quốc

Dũng

281186

CK05LHT1

12

20501095

Trần Quang

Huy

131087

CK05LHT1

13

20501200

Nguyễn Thị

Hương

290887

CK05LHT1

14

20500778

Nguyễn Xuân

Hải

070887

CK05LHT1

15

20500780

Phan Xuân

Hải

091182

CK05LHT1

16

20500796

Lê Văn

Hảo

040987

CK05LHT1

17

20501250

Lê Tấn Nguyên

Khánh

110287

CK05LHT1

18

20501252

Mai Ngọc

Khánh

081784

CK05LHT1

19

20501262

Trần Bảo

Khánh

100487

CK05LHT1

20

20501438

Ngô Quang

Liêm

150587

CK05LHT1

21

20501507

Nguyễn Thị Kim

Loan

200885

CK05LHT1

22

20501409

Nguyễn Tùng

Lâm

010387

CK05LHT1

23

20501754

Nguyễn Nhật

Nam

100185

CK05LHT1

24

20501731

Đoàn Hoài

Nam

170187

CK05LHT1

25

20501732

Đồng Sĩ

Nam

161186

CK05LHT1

26

20501810

Đoàn Đức

Nghĩa

070287

CK05LHT1

27

20501911

Dương Thị

Nguyệt

180286

CK05LHT1

28

20501986

Trần Thị Kim

Nhung

250187

CK05LHT1

29

20502151

Lý Kiến

Phương

050285

CK05LHT1

30

20502166

Nguyễn Như

Phương

190984

CK05LHT1

31

20502190

Võ Hồ Lan

Phương

050186

CK05LHT1

32

20502089

Hồ Quang

Phúc

280387

CK05LHT1

33

20502225

Lê Minh

Quang

280187

CK05LHT1

34

20502240

Nguyễn Văn

Quang

120187

CK05LHT1

35

20502383

Đỗ Thanh

Sơn

160686

CK05LHT1

36

20502710

Nguyễn Thị Ngọc

Thi

300387

CK05LHT1

37

20502840

Trần

Thuận

240387

CK05LHT1

38

20502872

Lê Ngọc Anh

Thư

150387

CK05LHT1

39

20502890

Hà Tuyết

Thường

130387

CK05LHT1

40

20502589

Đặng Hữu

Thành

120986

CK05LHT1

41

20503204

Nguyễn Phước

Trung

120187

CK05LHT1

42

20503205

Nguyễn Quốc

Trung

031286

CK05LHT1

43

20503140

Phạm Văn

Trí

060587

CK05LHT1

44

20503343

Phạm Dương

Tuấn

240686

CK05LHT1

45

20502472

Nguyễn Thanh

Tâm

030587

CK05LHT1

46

20503394

Cao Viết

170687

CK05LHT1

47

20503395

Đặng Nguyễn Mỹ

131286

CK05LHT1

48

20503544

Lê Quang

Vinh

060687

CK05LHT1

49

20503487

Nguyễn Thị Thúy

Vân

060387

CK05LHT1

50

20503614

Nguyễn Đình Sơn

Vương

010187

CK05LHT1

51

20503645

Nguyễn Thanh

Xuân

190286

CK05LHT1

52

20500110

Lê Bảo

Ân

100887

CK05LHT1

53

20500120

Trần Việt

Ân

051086

CK05LHT1

54

20500669

Phan Bá

Đức

070487

CK05LHT1

1

20504002

Nguyễn Lâm Trấn

An

091287

CK05LHT2

2

20504011

Nguyễn Quốc

Bảo

010187

CK05LHT2

3

20504012

Phạm Quốc

Bảo

270487

CK05LHT2

4

20504014

Trần

Bắc

060787

CK05LHT2

5

20504023

Đoàn Công

Chính

250487

CK05LHT2

6

20504038

Mã Bá Khánh

Duy

241187

CK05LHT2

7

20504041

Trần Quang

Duy

040178

CK05LHT2

8

20504046

Trần Tấn

Dũng

091087

CK05LHT2

9

20504089

Nguyễn Quang

Hoài

240487

CK05LHT2

10

20504114

Nguyễn Thái

Hưng

120986

CK05LHT2

11

20504070

Dương Thị Thúy

Hạnh

150587

CK05LHT2

12

20504127

Lê Phạm Đăng

Khoa

260886

CK05LHT2

13

20504128

Nguyễn Đăng

Khoa

87

CK05LHT2

14

20504144

Phạm Thị Yến

Linh

020185

CK05LHT2

15

20504141

Nguyễn Phước

Lập

080687

CK05LHT2

16

20504151

Lê Hữu

Lộc

040187

CK05LHT2

17

20504167

Nguyễn Lê

Minh

040786

CK05LHT2

18

20504169

Phạm Quốc

Minh

270986

CK05LHT2

19

20504341

Nguyễn Thị Thúy

020787

CK05LHT2

20

20504172

Bùi Nguyễn Hoài

Nam

021287

CK05LHT2

21

20504180

Nguyễn Đại

Nguyên

030287

CK05LHT2

22

20504188

Bùi Đức

Nhật

120487

CK05LHT2

23

20504189

Hồ Minh

Nhựt

100987

CK05LHT2

24

20504195

Đặng Thanh

Phong

211087

CK05LHT2

25

20504204

Hoàng Đại

Phương

021187

CK05LHT2

26

20504206

Tăng Mỹ

Phương

080987

CK05LHT2

27

20504200

Nguyễn Đình

Phúc

260287

CK05LHT2

28

20504221

Phạm Thị Thanh

Quỳnh

010987

CK05LHT2

29

20504267

Nguyễn Lê Hải

Thuận

090987

CK05LHT2

30

20504276

Nguyễn Nữ Kiều

Thư

260187

CK05LHT2

31

20504252

Kiều Võ Ngọc

Thảo

160186

CK05LHT2

32

20504305

Trương Quang

Trung

051187

CK05LHT2

33

20504319

Phạm Tấn

Tuyển

141286

CK05LHT2

34

20504316

Trương Thanh

Tuấn

040687

CK05LHT2

35

20504231

Lê Thanh

Tâm

270287

CK05LHT2

36

20504232

Nguyễn Ngọc

Tâm

310783

CK05LHT2

37

20504228

Phạm Phú Anh

Tài

010587

CK05LHT2

38

20504326

Trần Thanh

Tùng

240287

CK05LHT2

39

20504320

Bùi Hoàng

280487

CK05LHT2

40

20504332

Nguyễn Ngọc

Văn

020585

CK05LHT2

41

20404779

Nguyễn Tài

Xuân

100781

CK05LHT2

42

20504006

Bùi Phạm Hồng

Ân

141087

CK05LHT2

43

20504058

Nguyễn Tài

Đức

070387

CK05LHT2

44

20504329

Nguyễn Văn

út

101085

CK05LHT2

 

Go to top